Phép dịch "receiver" thành Tiếng Việt

ống nghe, máy thu, thu là các bản dịch hàng đầu của "receiver" thành Tiếng Việt.

receiver noun ngữ pháp

A person who receives something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ống nghe

    noun
  • máy thu

    The receiver it's paired with could be anywhere in the building.

    Máy thu... có thể nằm đâu đó trong tòa nhà này.

  • thu

    noun

    You were right about the enhanced receivers having unique serial numbers.

    Anh đã đúng về cái đầu thu khuếch đại có số seri độc nhất đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bình chứa
    • bể chứa
    • người lĩnh
    • người nhận
    • thùng chứa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " receiver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Receiver
+ Thêm

"Receiver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Receiver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "receiver"

Các cụm từ tương tự như "receiver" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bộ nhận điện từ · ống nghe điện từ
  • TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
  • báo thu · có thể nhận được · đáng nhận
  • Đường cong ROC
  • bị · chiêu đãi · chào đón · chịu · chứa chấp · chứa đựng · công nhận là đúng · gắp · hóng · hấp thụ · kết nạp · lãnh · lĩnh · lĩnh lương · lĩnh tiền · nghinh · nhận · nhận quà · nhận được · nhập · oa trữ · rước · thu · thu tiền · tin · tiếp · tiếp khách · tiếp kiến · tiếp nhận · tiếp thu · tiếp tân · tiếp đãi · tiếp đón · đãi · đón · đón tiếp · được · đỡ
  • chuyển-nhận tự động
  • ống nghe điện tĩnh
  • nhận hối lộ
Thêm

Bản dịch "receiver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch