Phép dịch "ream" thành Tiếng Việt

ram giấy, ram, bẻ cạnh xuống là các bản dịch hàng đầu của "ream" thành Tiếng Việt.

ream verb noun ngữ pháp

(UK dialectal, Northern England, Scottish) To cream; mantle; foam; froth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ram giấy

  • ram

    noun
  • bẻ cạnh xuống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hàng tập
    • khoan rộng thêm
    • khoét rộng thêm
    • rất nhiều giấy
    • đập bẹt cạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ream " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ream proper

A surname.

+ Thêm

"Ream" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ream trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ream"

Thêm

Bản dịch "ream" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch