Phép dịch "reamer" thành Tiếng Việt
dao khoét, mũi dao, mũi doa là các bản dịch hàng đầu của "reamer" thành Tiếng Việt.
reamer
noun
ngữ pháp
A Stone Age prehistoric lithic Stone tool, used in archeology nomenclature. [..]
-
dao khoét
-
mũi dao
-
mũi doa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reamer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reamer
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reamer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reamer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "reamer"
Thêm ví dụ
Thêm