Phép dịch "reap" thành Tiếng Việt
gặt, thu hoạch, gặt hái là các bản dịch hàng đầu của "reap" thành Tiếng Việt.
reap
verb
noun
ngữ pháp
To cut with a sickle, scythe, or reaping machine, as grain; to gather, as a harvest, by cutting. [..]
-
gặt
verbAs you sow, so shall you reap.
Gieo gì gặt nấy.
-
thu hoạch
After the harvest comes the reaping.
Sau khi lễ Mùa vụ tới lúc thu hoạch.
-
gặt hái
But the good man reaps the reward of his dealings.
Còn người lành gặt hái kết quả từ việc làm mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không làm mà hưởng
- thu về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reap
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reap" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "reap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gieo gió, gặt bão · gieo nhân nào, gặt quả ấy
-
gặt · hái
-
cái hái · cái liềm
-
máy gặt
-
Xiêm Riệp
-
Xiêm Riệp
Thêm ví dụ
Thêm