Phép dịch "reamimate" thành Tiếng Việt

làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại, làm phấn khởi lại là các bản dịch hàng đầu của "reamimate" thành Tiếng Việt.

reamimate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nhộn nhịp lại

  • làm náo nhiệt lại

  • làm phấn khởi lại

  • làm vui tươi lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reamimate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reamimate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch