Phép dịch "realm" thành Tiếng Việt

vương quốc, lĩnh vực, cõi là các bản dịch hàng đầu của "realm" thành Tiếng Việt.

realm noun ngữ pháp

An abstract sphere of influence, real or imagined. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vương quốc

    noun

    What was her attitude toward the various ways of worship in her realm?

    Bà có thái độ gì về các cách thờ phượng khác nhau trong vương quốc bà?

  • lĩnh vực

    noun

    Hence, this must be a symbol of something in the human realm.

    Bởi thế, đây phải là một biểu hiệu của điều gì đó trong lĩnh vực thuộc loài người.

  • cõi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngành
    • địa hạt
    • Vương quốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " realm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Realm
+ Thêm

"Realm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Realm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "realm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch