Phép dịch "reaper" thành Tiếng Việt
máy gặt, thợ gặt, người gặt là các bản dịch hàng đầu của "reaper" thành Tiếng Việt.
One who reaps. [..]
-
máy gặt
I was a Reaper.
Tôi là một cái máy gặt.
-
thợ gặt
What is one reason why ‘the sower and the reaper rejoice together’?
Một lý do khiến ‘người gieo và thợ gặt đều cùng nhau vui vẻ’ là gì?
-
người gặt
As the lad grew, he often accompanied the reapers to join his father in the field.
Khi đứa trẻ lớn lên, em thường theo cha và những người gặt lúa ra ruộng.
-
thần chết
But now is the end of days and I am the reaper.
Nhưng hôm nay là ngày kết thúc... Và tôi chính là thần chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reaper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Death personified as an old man or a skeleton with a scythe
"Reaper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reaper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"REAPER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho REAPER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "reaper"
Các cụm từ tương tự như "reaper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thần chết · tử thần · 死神