Phép dịch "qualify" thành Tiếng Việt

có đủ tư cách, cho là, có đủ khả năng là các bản dịch hàng đầu của "qualify" thành Tiếng Việt.

qualify verb noun ngữ pháp

(now rare) To mitigate, alleviate (something); to make less disagreeable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đủ tư cách

    I fear I am ill qualified to recommend myself to strangers.

    Tôi sợ tôi không có đủ tư cách để tự giới thiệu với người lạ.

  • cho là

  • có đủ khả năng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có đủ tiêu chuẩn
    • dè dặt
    • gọi là
    • hạn chế
    • hạn định
    • làm nhẹ bớt
    • pha nước vào
    • tuyên thệ
    • định phẩm chất
    • định tính chất
    • có đủ điều kiện
    • đủ tiêu chuẩn
    • bổ nghĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qualify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qualify" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "qualify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch