Phép dịch "qualification" thành Tiếng Việt
sự hạn chế, sự cho là, sự dè dặt là các bản dịch hàng đầu của "qualification" thành Tiếng Việt.
qualification
noun
ngữ pháp
The act or process of qualifying. [..]
-
sự hạn chế
-
sự cho là
-
sự dè dặt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự gọi là
- sự định phẩm chất
- sự định tính chất
- tiêu chuẩn
- trình độ chuyên môn
- tư cách khả năng
- điều kiện
- chuyên môn
- bằng cấp
- kỹ thuật)
- năng lực
- trình độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qualification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "qualification" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểm toán
Thêm ví dụ
Thêm