Phép dịch "qualifying" thành Tiếng Việt

đủ điều kiện là bản dịch của "qualifying" thành Tiếng Việt.

qualifying noun verb ngữ pháp

Present participle of qualify. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đủ điều kiện

    And what are individuals called upon to do to qualify for it?

    Và mỗi người được kêu gọi làm gì để hội đủ điều kiện nhận món quà ấy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qualifying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qualifying" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "qualifying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch