Phép dịch "quaky" thành Tiếng Việt
run run, run rẩy, rung động là các bản dịch hàng đầu của "quaky" thành Tiếng Việt.
quaky
adjective
ngữ pháp
Inclined to quake; tremulous. [..]
-
run run
-
run rẩy
-
rung động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quaky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm