Phép dịch "qualified" thành Tiếng Việt

đạt tiêu chuẩn, đủ tiêu chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "qualified" thành Tiếng Việt.

qualified adjective verb ngữ pháp

Meeting the standards, requirements, and training for a position. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đạt tiêu chuẩn

    adjective

    Your buddy Taylor said I don't have enough fighter time to qualify.

    Anh bạn Taylor của cậu đã nói rằng tôi không đủ thời gian chiến đấu để đạt tiêu chuẩn.

  • đủ tiêu chuẩn

    What qualifies a theory as a scientific theory?

    Một thuyết được xem là có căn cứ khoa học cần hội đủ tiêu chuẩn nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qualified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qualified" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "qualified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch