Phép dịch "qualities" thành Tiếng Việt
phẩm chất là bản dịch của "qualities" thành Tiếng Việt.
qualities
noun
Plural form of quality. [..]
-
phẩm chất
You have all the qualities that I admire.
Cậu có những phẩm chất mà tớ rất ngưỡng mộ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qualities " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qualities
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Qualities" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Qualities trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "qualities" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nữ hạnh
-
Chất lượng không khí trong nhà
-
Đảm bảo chất lượng
-
Chất lượng cuộc sống
-
Quản lý chất lượng toàn diện
-
cà khổ
-
phẩm chất vẽ phác
-
ambn
Thêm ví dụ
Thêm