Phép dịch "quakerism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa Quây-cơ là bản dịch của "quakerism" thành Tiếng Việt.
quakerism
-
chủ nghĩa Quây-cơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quakerism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quakerism
noun
ngữ pháp
An alternate name for the belief system of the members of the Religious Society of Friends, an ostensibly Christian religious denomination that began in England in the 17th century. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Quakerism" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quakerism trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "quakerism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc họp trầm lặng
-
quaker-gun · tín đồ phái Quây-cơ
Thêm ví dụ
Thêm