Phép dịch "progressive" thành Tiếng Việt
tiến bộ, luỹ tiến, lũy tiến là các bản dịch hàng đầu của "progressive" thành Tiếng Việt.
progressive
adjective
noun
ngữ pháp
Favouring or promoting progress; advanced. [..]
-
tiến bộ
adjectiveIf science makes progress, we'll be able to solve such problems.
Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
-
luỹ tiến
-
lũy tiến
adjectivethat progressive income taxation would never happen
thuế thu nhập lũy tiến sẽ không bao giờ xảy ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người tiến bộ
- phát triển không ngừng
- tiến hành
- tiến lên
- tiến tới
- tăng dần lên
- tăng không ngừng
- cầu thị
- tiếp diễn
- dần dần
- lần lần
- tiến triển
- tiệm tiến
- tuần tự
- tuần tự nhi tiến
- từ từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progressive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Progressive
adjective
noun
ngữ pháp
A member or supporter of a Progressive Party. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Progressive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Progressive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "progressive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh tiến trình
-
Thuế luỹ tiến
-
Cấp số cộng
-
tiến bộ
-
Cấp số cộng · cấp số cộng
-
Cấp số nhân · cấp số nhân
-
Tiến bộ kỹ thuật
-
cuộc kinh lý · phát triển · sự phát triển · sự tiến bộ · sự tiến hành · sự tiến triển · sự tiến tới · tiến · tiến bộ · tiến hành · tiến triển · tiến tới · tàu vận tải tiến bộ · 進步
Thêm ví dụ
Thêm