Phép dịch "progressiveness" thành Tiếng Việt

sự tiến bộ, sự tiến lên, sự tiến triển là các bản dịch hàng đầu của "progressiveness" thành Tiếng Việt.

progressiveness noun ngữ pháp

The quality of being progressive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tiến bộ

    I'm interested in the progress you've made in the last few weeks.

    Tôi quan tâm đến sự tiến bộ của anh trong vài tuần gần đây.

  • sự tiến lên

  • sự tiến triển

    Eventually, earth life became essential to your progress.

    Cuối cùng, cuộc sống trần thế trở nên cần thiết cho sự tiến triển của các em.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tiến tới
    • sự tăng dần lên
    • sự tăng không ngừng
    • tính luỹ tiến
    • tính tiến bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " progressiveness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "progressiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "progressiveness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch