Phép dịch "progress bar" thành Tiếng Việt

Thanh tiến trình là bản dịch của "progress bar" thành Tiếng Việt.

progress bar noun ngữ pháp

(computing, graphical user interface) A bar that indicates the progression of a task by gradually filling its empty space with solid segments. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thanh tiến trình

    Progress bar dialog, returns a D-Bus reference for communication

    Hộp thoại thanh tiến trình, trả lại một tham chiếu D-Bus cho giao tiếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " progress bar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "progress bar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch