Phép dịch "progression" thành Tiếng Việt
cấp số, sự phát triển, sự tiến bộ là các bản dịch hàng đầu của "progression" thành Tiếng Việt.
progression
noun
ngữ pháp
Moving from one thing to another. [..]
-
cấp số
-
sự phát triển
Nathan was very progressive, always planning ahead for future growth.
Anh Nathan là người nhìn xa trông rộng, luôn trù tính cho sự phát triển trong tương lai.
-
sự tiến bộ
I'm interested in the progress you've made in the last few weeks.
Tôi quan tâm đến sự tiến bộ của anh trong vài tuần gần đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tiến hành
- sự tiến triển
- sự tiến tới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progression " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "progression" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh tiến trình
-
Thuế luỹ tiến
-
Cấp số cộng
-
tiến bộ
-
Cấp số cộng · cấp số cộng
-
Cấp số nhân · cấp số nhân
-
Tiến bộ kỹ thuật
-
cuộc kinh lý · phát triển · sự phát triển · sự tiến bộ · sự tiến hành · sự tiến triển · sự tiến tới · tiến · tiến bộ · tiến hành · tiến triển · tiến tới · tàu vận tải tiến bộ · 進步
Thêm ví dụ
Thêm