Phép dịch "progressively" thành Tiếng Việt
tiến triển, tuần tự, tăng lên là các bản dịch hàng đầu của "progressively" thành Tiếng Việt.
progressively
adverb
ngữ pháp
in a progressive manner [..]
-
tiến triển
Have you made any progress?
Bạn có tiến triển gì không?
-
tuần tự
They progressively cleansed themselves of all traces of false worship.
Họ tuần tự làm cho mình sạch sẽ khỏi mọi dấu vết của sự thờ phượng giả.
-
tăng lên
adverbBut they say progress is speeding up in most countries .
Nhưng họ cho biết tiến độ đang tăng lên ở hầu hết các quốc gia .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progressively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "progressively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh tiến trình
-
Thuế luỹ tiến
-
Cấp số cộng
-
tiến bộ
-
Cấp số cộng · cấp số cộng
-
Cấp số nhân · cấp số nhân
-
Tiến bộ kỹ thuật
-
cuộc kinh lý · phát triển · sự phát triển · sự tiến bộ · sự tiến hành · sự tiến triển · sự tiến tới · tiến · tiến bộ · tiến hành · tiến triển · tiến tới · tàu vận tải tiến bộ · 進步
Thêm ví dụ
Thêm