Phép dịch "preview" thành Tiếng Việt
xem trước, cuộc duyệt trước, duyệt trước là các bản dịch hàng đầu của "preview" thành Tiếng Việt.
preview
verb
noun
ngữ pháp
A foretaste of something. [..]
-
xem trước
In word processors and other applications, the feature that formats a document for printing but displays it on the video monitor rather than sending it directly to the printer.
Here is the preview (if it is not detached
Đây là hình xem trước (nếu nó không rời ra
-
cuộc duyệt trước
By the way, the preview is in progress at the main stables.
Nhân tiện, cuộc duyệt trước đang tiến hành tại chuồng ngựa chính.
-
duyệt trước
By the way, the preview is in progress at the main stables.
Nhân tiện, cuộc duyệt trước đang tiến hành tại chuồng ngựa chính.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự duyệt trước
- sự xem trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preview " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "preview" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xem trước trang web
-
xem trước ngắt trang
-
xem trước khi in
-
xem trước tìm kiếm
-
Xem trước Trực tiếp
-
ngăn xem trước
-
Xem trước lịch
-
Xem trước Bố trí
Thêm ví dụ
Thêm