Phép dịch "preventer" thành Tiếng Việt

chốt bổ sung, dây bổ sung, người ngăn cản là các bản dịch hàng đầu của "preventer" thành Tiếng Việt.

preventer noun ngữ pháp

(nautical) An arrangement, made with ropes and blocks, that prevents the boom of a sailing boat from performing a jibe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chốt bổ sung

  • dây bổ sung

  • người ngăn cản

    Did Jimmy know his brother was the one that prevented you from hiring him? Hamlin:

    Jimmy có biết anh của mình là người ngăn cản anh thuê anh ấy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người ngăn ngừa
    • người ngăn trở
    • vật ngăn cản
    • vật ngăn trở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preventer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preventer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preventer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch