Phép dịch "previous" thành Tiếng Việt
trước, hấp tấp, previous to trước khi là các bản dịch hàng đầu của "previous" thành Tiếng Việt.
previous
adjective
noun
ngữ pháp
prior; occurring before something else, either in time or order. [..]
-
trước
adjectiveWhat causes lung failure plus your patient's previous symptoms?
Cái gì gây ra suy phổi thêm cả đống triệu chứng lúc trước?
-
hấp tấp
-
previous to trước khi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vội vàng
- tiền nhiệm
- trước kia
- trước đây
- qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " previous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Previous
A navigation button used to go to the previous page in wizards.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Previous" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Previous trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "previous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trước khi
-
cựu trào
Thêm ví dụ
Thêm