Phép dịch "prey" thành Tiếng Việt

mồi, cướp bóc, day dứt là các bản dịch hàng đầu của "prey" thành Tiếng Việt.

prey verb noun ngữ pháp

(archaic) Anything, as goods, etc., taken or got by violence; anything taken by force from an enemy in war; spoil; booty; plunder. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mồi

    Death seeks its prey.

    Thần Chết đang tìm con mồi.

  • cướp bóc

  • day dứt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giày vò
    • làm hao mòn
    • ám ảnh
    • con mồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prey

Prey (novel)

+ Thêm

"Prey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "prey"

Các cụm từ tương tự như "prey" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch