Phép dịch "previous to" thành Tiếng Việt
trước khi là bản dịch của "previous to" thành Tiếng Việt.
previous to
-
trước khi
He was shot previous to your arrival?
Hắn bị bắn trước khi anh tới à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " previous to " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm