Phép dịch "previously" thành Tiếng Việt

trước, trước đây, ngày trước là các bản dịch hàng đầu của "previously" thành Tiếng Việt.

previously adverb ngữ pháp

At an earlier time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trước

    adposition

    And we've already begun to find previously unknown sites.

    Và chúng tôi thật sự đã bắt đầu tìm ra những vùng đất lạ trước kia.

  • trước đây

    adverb

    At a time before that.

    What've you done previously with those pros of yours?

    Em đã làm gì trước đây những khả năng chuyện nghiệp của em ấy?

  • ngày trước

    adverb

    What will be observed about those who had previously been handicapped?

    Điều gì sẽ nhận thấy được nơi những người ngày trước bị tàn tật?

  • trước kia

    And we've already begun to find previously unknown sites.

    Và chúng tôi thật sự đã bắt đầu tìm ra những vùng đất lạ trước kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " previously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "previously" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "previously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch