Phép dịch "preventative" thành Tiếng Việt

biện pháp phòng ngừa, cách phòng bệnh, ngăn ngừa là các bản dịch hàng đầu của "preventative" thành Tiếng Việt.

preventative adjective noun ngữ pháp

Preventive (in all senses). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biện pháp phòng ngừa

  • cách phòng bệnh

    Many people lack practical knowledge of how to prevent disease.

    Nhiều người thiếu kiến thức thực tế về cách phòng bệnh.

  • ngăn ngừa

    And from then I wanted to look not at impairment, but at prevention of impairment.

    Từ đó tôi không chỉ muốn tìm hiểu sự hủy hoại, mà cả cách ngăn ngừa nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phòng bệnh
    • phòng ngừa
    • thuốc phòng bệnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preventative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preventative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preventative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch