Phép dịch "prevent" thành Tiếng Việt

ngăn ngừa, ngăn, cản là các bản dịch hàng đầu của "prevent" thành Tiếng Việt.

prevent verb ngữ pháp

(transitive) To stop; to keep (from happening). [from 16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngăn ngừa

    And from then I wanted to look not at impairment, but at prevention of impairment.

    Từ đó tôi không chỉ muốn tìm hiểu sự hủy hoại, mà cả cách ngăn ngừa nó.

  • ngăn

    Bad weather prevented me from setting out.

    Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.

  • cản

    verb

    And when you cancel meetings, it prevents me from being able to do mine.

    Còn khi cô hủy cuộc gặp, nó cản trở công việc của tôi đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngăn chặn
    • ngừa
    • phòng
    • chặn trước
    • dẫn đường đi trước
    • giải quyết trước
    • làm trước
    • ngăn cản
    • ngăn trở
    • phòng giữ
    • phòng ngừa
    • đón trước
    • đề phòng
    • đối phó trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prevent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prevent
+ Thêm

"Prevent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prevent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prevent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prevent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch