Phép dịch "prevenient" thành Tiếng Việt

trước, ngăn ngừa, phòng ngừa là các bản dịch hàng đầu của "prevenient" thành Tiếng Việt.

prevenient adjective ngữ pháp

Of or pertaining to prevenience [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trước

    adposition
  • ngăn ngừa

  • phòng ngừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prevenient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prevenient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch