Phép dịch "prevaricate" thành Tiếng Việt

làm quanh co, nói quanh co, nói thoái thác là các bản dịch hàng đầu của "prevaricate" thành Tiếng Việt.

prevaricate verb ngữ pháp

(transitive, intransitive, obsolete) To deviate, transgress; to go astray (from). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm quanh co

  • nói quanh co

  • nói thoái thác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prevaricate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prevaricate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời nói dối · lời nói quanh co · sự quanh co · sự thoái thác · việc làm quanh co
  • người nói thoái thác · người quanh co
  • người nói thoái thác · người quanh co
Thêm

Bản dịch "prevaricate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch