Phép dịch "presentation" thành Tiếng Việt
sự trình diễn, quà biếu, sự biếu là các bản dịch hàng đầu của "presentation" thành Tiếng Việt.
presentation
noun
ngữ pháp
The act of presenting, or something presented [..]
-
sự trình diễn
Can you practice a presentation with them in preparation for the door- to- door work?
Có thể nào bạn thực tập một sự trình diễn với họ để chuẩn bị đi rao giảng từ nhà này sang nhà kia không?
-
quà biếu
-
sự biếu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bày ra
- sự giới thiệu
- sự phô ra
- sự trình ra
- sự tặng
- trình bày
- đồ tặng
- cách trình bày
- sự trưng bày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presentation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Presentation
-
bài thuyết trình
Hình ảnh có "presentation"
Các cụm từ tương tự như "presentation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên canh
-
giảng thuật
-
bồng súng · bồng súng chào
Thêm ví dụ
Thêm