Phép dịch "presentable" thành Tiếng Việt

chỉnh tề, coi được, bày ra được là các bản dịch hàng đầu của "presentable" thành Tiếng Việt.

presentable adjective ngữ pháp

in good enough shape that someone or something can be shown to other people, tidy, attractive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉnh tề

    Listen, my wife wants someone presentable and polite.

    Nghe đây, vợ tôi thích một kẻ chỉnh tề và lịch sự.

  • coi được

  • bày ra được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giới thiệu được
    • làm quà biếu được
    • làm đồ tặng được
    • phô ra được
    • ra hồn
    • ra mắt được
    • trình bày được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presentable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Presentable
+ Thêm

"Presentable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Presentable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "presentable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "presentable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch