Phép dịch "presentability" thành Tiếng Việt
tính bày ra được, tính coi được, tính giới thiệu được là các bản dịch hàng đầu của "presentability" thành Tiếng Việt.
presentability
noun
ngữ pháp
The quality of being presentable; acceptable appearance.
-
tính bày ra được
-
tính coi được
-
tính giới thiệu được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính phô ra được
- tính ra mắt được
- tính trình diện được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presentability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "presentability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên canh
-
giảng thuật
-
bồng súng · bồng súng chào
Thêm ví dụ
Thêm