Phép dịch "prelector" thành Tiếng Việt
người thuyết trình là bản dịch của "prelector" thành Tiếng Việt.
prelector
noun
ngữ pháp
A reader of lectures or discourses; a lecturer.
-
người thuyết trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prelector " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "prelector"
Thêm ví dụ
Thêm