Phép dịch "preliminary" thành Tiếng Việt

sơ bộ, biện pháp sơ bộ, công việc chuẩn bị là các bản dịch hàng đầu của "preliminary" thành Tiếng Việt.

preliminary adjective noun ngữ pháp

in preparation for the main matter; initial, introductory, preparatory [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sơ bộ

    adjective

    Jack, we've got a preliminary read on the trace.

    Jack, chúng ta mới định vị sơ bộ thôi.

  • biện pháp sơ bộ

  • công việc chuẩn bị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dự bị
    • mào đầu
    • mở đầu
    • điều khoản sơ bộ
    • trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preliminary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preliminary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preliminary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch