Phép dịch "prelacy" thành Tiếng Việt
chức giám mục, chức giáo chủ, các giám mục là các bản dịch hàng đầu của "prelacy" thành Tiếng Việt.
prelacy
noun
ngữ pháp
the office of a prelate [..]
-
chức giám mục
-
chức giáo chủ
-
các giám mục
-
các giáo chủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prelacy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm