Phép dịch "preludize" thành Tiếng Việt

giáo đầu, mào đầu, mở đầu là các bản dịch hàng đầu của "preludize" thành Tiếng Việt.

preludize
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáo đầu

  • mào đầu

  • mở đầu

    We believe the embassy bombing was a prelude to what they had planned.

    Chúng tôi tin vụ đánh bom sứ quán là bước mở đầu kế hoạch của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preludize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preludize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Prelude · buổi diễn mở đầu · báo trước · cái mở đầu · dạo đầu · giáo đầu · hành động mở đầu · khúc dạo · khúc mở đầu · làm mở đầu cho · màn giáo đầu · mào đầu · mở mào · mở đầu · sự kiện mở đầu · việc mở đầu
Thêm

Bản dịch "preludize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch