Phép dịch "prelate" thành Tiếng Việt
giám mục, giáo chủ là các bản dịch hàng đầu của "prelate" thành Tiếng Việt.
prelate
verb
noun
ngữ pháp
A clergyman of high rank and authority, having jurisdiction over an area or a group of people; normally a bishop. [..]
-
giám mục
noun -
giáo chủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prelate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prelate
proper
A village in Saskatchewan, Canada.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Prelate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prelate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "prelate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giám mục
-
giám mục
Thêm ví dụ
Thêm