Phép dịch "prelatic" thành Tiếng Việt
giám mục là bản dịch của "prelatic" thành Tiếng Việt.
prelatic
adjective
ngữ pháp
Alternative form of [i]prelatical[/i]
-
giám mục
nounChristian prelates, rabbis, imams.
Giám mục Công giáo, Giáo sĩ Do Thái, Thầy tế Hồi giáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prelatic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prelatic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giám mục
-
giám mục · giáo chủ
Thêm ví dụ
Thêm