Phép dịch "prejudgment" thành Tiếng Việt
sự kết án trước, sự lên án trước, sự sớm xét đoán là các bản dịch hàng đầu của "prejudgment" thành Tiếng Việt.
prejudgment
noun
ngữ pháp
A judgment made before the evidence has been presented [..]
-
sự kết án trước
-
sự lên án trước
-
sự sớm xét đoán
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự vội phê phán
- sự vội đánh giá
- sự xử trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prejudgment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prejudgment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sớm xét đoán · vội phê phán · vội đánh giá · xử trước
Thêm ví dụ
Thêm