Phép dịch "prehistorical" thành Tiếng Việt

tiền sử là bản dịch của "prehistorical" thành Tiếng Việt.

prehistorical adjective ngữ pháp

prehistoric [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền sử

    adjective

    They look positively prehistoric and a bit scary.

    Chúng rõ ràng trông như thuộc thời tiền sử và chút đáng sợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prehistorical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prehistorical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thời tiền sử · tiền s · tiền sử
  • thời tiền sử · tiền s · tiền sử
Thêm

Bản dịch "prehistorical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch