Phép dịch "poutingly" thành Tiếng Việt

bĩu môi, hờn dỗi là các bản dịch hàng đầu của "poutingly" thành Tiếng Việt.

poutingly adverb ngữ pháp

In a pouting manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bĩu môi

  • hờn dỗi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poutingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "poutingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch