Phép dịch "powder" thành Tiếng Việt

bột, phấn, bụi là các bản dịch hàng đầu của "powder" thành Tiếng Việt.

powder verb noun ngữ pháp

The fine particles to which any dry substance is reduced by pounding, grinding, or triturating, or into which it falls by decay; dust. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bột

    noun

    fine particles of any dry substance

    There was some kind of white powder on the floor.

    Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.

  • phấn

    noun

    Honey, you want me to help you put your powder on, or anything?

    Cưng, muốn mẹ giúp con... thoa phấn hay gì khác không?

  • bụi

    noun

    fine particles of any dry substance

    And their blossoms will scatter like powder,

    Và hoa bay tứ tung như bụi,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh phấn
    • thuốc súng
    • nghiền thành bột
    • rắc bột
    • rắc bột lên
    • rắc lên
    • thoa phấn
    • thuốc bột
    • tán thành bột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " powder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Powder
+ Thêm

"Powder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Powder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "powder"

Các cụm từ tương tự như "powder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "powder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch