Phép dịch "pouting" thành Tiếng Việt
hờn dỗi, trớt là các bản dịch hàng đầu của "pouting" thành Tiếng Việt.
pouting
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of pout. [..]
-
hờn dỗi
adjectiveInstead, he sat outside the city in the shade of a bottle-gourd plant and pouted.
Thay vì thế, ông ra khỏi thành và ngồi dưới bóng râm của một cây bầu nậm với vẻ mặt hờn dỗi.
-
trớt
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pouting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pouting"
Các cụm từ tương tự như "pouting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bĩu · bĩu môi · bĩu ra · chu môi · chu mỏ · chảu · cá nheo · cái bĩu môi · dẩu môi · dẩu mỏ · giảu · phụng phịu · trề môi · trề ra · trể
Thêm ví dụ
Thêm