Phép dịch "pouter" thành Tiếng Việt
bồ câu to diều, người hờn dỗi là các bản dịch hàng đầu của "pouter" thành Tiếng Việt.
pouter
noun
ngữ pháp
A person who habitually pouts; a sourpuss [..]
-
bồ câu to diều
-
người hờn dỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pouter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm