Phép dịch "POW" thành Tiếng Việt
tù binh, tù binh là các bản dịch hàng đầu của "POW" thành Tiếng Việt.
Initialism of [i]prisoner of war[/i]. [..]
-
tù binh
A combatant who is imprisoned by an enemy power during or immediately after an armed conflict.
They take us for POW's though there was no war with them.
Họ bắt chúng tôi làm tù binh chiến tranh mặc dù không hề có chiến tranh với họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " POW " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A combatant who is imprisoned by an enemy power during or immediately after an armed conflict.
-
tù binh
A combatant who is imprisoned by an enemy power during or immediately after an armed conflict.
They take us for POW's though there was no war with them.
Họ bắt chúng tôi làm tù binh chiến tranh mặc dù không hề có chiến tranh với họ.
Represents the sound of a violent impact, such as a punch. [..]
"pow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "POW" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phú cường