Phép dịch "postulator" thành Tiếng Việt
Cáo thỉnh viên là bản dịch của "postulator" thành Tiếng Việt.
postulator
noun
ngữ pháp
A person who postulates something as the basis of an argument [..]
-
Cáo thỉnh viên
person who guides a cause for beatification or canonization through the judicial processes required by the Roman Catholic Church
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " postulator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "postulator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiên đề Euclid về đường thẳng song song
-
coi như là đúng · mặc nhận · nguyên lý cơ bản · quy định · yêu cầu · đòi hỏi · đặt thành định đề · đặt điều kiện cho · định đề
Thêm ví dụ
Thêm