Phép dịch "postscript" thành Tiếng Việt

tái bút là bản dịch của "postscript" thành Tiếng Việt.

postscript verb noun ngữ pháp

(countable) An addendum to a letter, added after the author’s signature. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tái bút

    noun

    There's a postscript to the Norden story of Carl Norden and his fabulous bombsight.

    Có một tái bút cho câu chuyện của Norden về Carl Norden và thiết bị ngắm bom tuyệt vời của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postscript " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

PostScript

A page-description language from Adobe Systems that offers flexible font capability and high-quality graphics. [..]

+ Thêm

"PostScript" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PostScript trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "postscript" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch