Phép dịch "postulate" thành Tiếng Việt

định đề, coi như là đúng, mặc nhận là các bản dịch hàng đầu của "postulate" thành Tiếng Việt.

postulate adjective verb noun ngữ pháp

Something assumed without proof as being self-evident or generally accepted, especially when used as a basis for an argument. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • định đề

  • coi như là đúng

  • mặc nhận

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên lý cơ bản
    • quy định
    • yêu cầu
    • đòi hỏi
    • đặt thành định đề
    • đặt điều kiện cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "postulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "postulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch