Phép dịch "postwar" thành Tiếng Việt

hậu chiến, sau chiến tranh là các bản dịch hàng đầu của "postwar" thành Tiếng Việt.

postwar adjective ngữ pháp

Alternative spelling of post-war. of or pertaining to the period after a war [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hậu chiến

    adjective

    We did not enjoy our postwar freedom for long.

    Chúng tôi chẳng vui hưởng sự tự do thời hậu chiến được bao lâu.

  • sau chiến tranh

    The postwar years were austere ones in Britain.

    Những năm sau chiến tranh ở Anh rất khắc nghiệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postwar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "postwar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch