Phép dịch "polo" thành Tiếng Việt
môn pôlô, Polo, mã cầu là các bản dịch hàng đầu của "polo" thành Tiếng Việt.
polo
noun
ngữ pháp
(uncountable) A ball game where two teams of players on horseback use long-handled mallets to propel the ball along the ground and into their opponent's goal. [..]
-
môn pôlô
-
Polo
equestrian team sport
You're assassins in polo shirts.
Mấy người chỉ là những tên ám sát trong chiếc áo Polo.
-
mã cầu
-
pô-lô
ball game
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Polo
interjection
noun
ngữ pháp
Shouted by a player of the game Marco Polo. Compare Marco. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Polo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Polo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "polo"
Các cụm từ tương tự như "polo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng nước
-
Sân bay quốc tế Marco Polo
-
Bóng nước · bóng nước
-
gậy đánh pôlô
-
cổ lọ
-
Áo thun cổ bẻ
-
Marco Polo
-
gậy đánh pôlô
Thêm ví dụ
Thêm